ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thua lỗ" (1件)
thua lỗ

日本語
名赤字
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
類語検索結果 "thua lỗ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thua lỗ" (1件)
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
